VN
Call Center
1800 5858 66
Home
Introduction
Personal
Corporate
Recruitment
Network
Home
Introduction
Personal
Corporate
Recruitment
Network
Quay lại trang trước
Bảng tỷ giá số 1 ngày 02/04/2026 hiệu lực 8:00
Tỷ giá chi tiết
Bảng tỷ giá số 1 ngày 02/04/2026 hiệu lực 8:00
Quay lại trang trước
Bảng tỷ giá số 1 ngày 02/04/2026 hiệu lực 8:00
LOẠI TIỀN
TỶ GIÁ MUA
TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt
Chuyển
khoản
Tiền mặt
Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50)
25.700
USD (Mệnh giá từ 50-100)
26.120
26.150
26.362
26.362
EUR
29.814
30.105
31.090
31.090
JPY
-
163,18
169,54
AUD
-
17.988
18.594
CAD
-
18.723
19.341
GBP
-
34.614
35.623
CHF
-
32.697
33.701
SGD
-
20.276
20.876
THB
-
791
827
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 25,107VND
Giá trần USD/VND: 1USD = 26,362VND
Giá sàn USD/VND: 1USD = 23,852VND
Copyright © 2025 Generation of Prosperity Sole Member Limited Commercial Bank