| LOẠI TIỀN | TỶ GIÁ MUA | TỶ GIÁ BÁN | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản | |
| USD (Mệnh giá<50) | 25.600 | |||
| USD (Mệnh giá từ 50-100) | 25.770 | 25.800 | 26.160 | 26.160 |
| EUR | 29.934 | 30.225 | 31.212 | 31.212 |
| JPY | - | 162,94 | 168,87 | |
| AUD | - | 17.960 | 18.543 | |
| CAD | - | 18.767 | 19.362 | |
| GBP | - | 34.996 | 36.052 | |
| CHF | - | 32.969 | 33.943 | |
| SGD | - | 20.147 | 20.759 | |
| THB | - | 806 | 846 | |
| (Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm) | ||||
| Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 25,066VND | ||||
| Giá trần USD/VND: 1USD = 26,319VND | ||||
| Giá sàn USD/VND: 1USD = 23,813VND | ||||