VN
Call Center
1800 5858 66
Home
Introduction
Personal
Corporate
Recruitment
Network
Home
Introduction
Personal
Corporate
Recruitment
Network
Quay lại trang trước
Bảng tỷ giá số 1 ngày 12/02/2026 hiệu lực 8:00
Tỷ giá chi tiết
Bảng tỷ giá số 1 ngày 12/02/2026 hiệu lực 8:00
Quay lại trang trước
Bảng tỷ giá số 1 ngày 12/02/2026 hiệu lực 8:00
LOẠI TIỀN
TỶ GIÁ MUA
TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt
Chuyển
khoản
Tiền mặt
Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50)
25.600
USD (Mệnh giá từ 50-100)
25.790
25.820
26.180
26.180
EUR
30.132
30.425
31.433
31.433
JPY
-
167,31
173,18
AUD
-
18.307
18.885
CAD
-
18.886
19.510
GBP
-
34.960
36.015
CHF
-
33.196
34.207
SGD
-
20.319
20.937
THB
-
806
846
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 25,050VND
Giá trần USD/VND: 1USD = 26,302VND
Giá sàn USD/VND: 1USD = 23,798VND
Copyright © 2025 Generation of Prosperity Sole Member Limited Commercial Bank